베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuyển đổi" (1)
chuyển đổi
영어
동사convert, switch, transform
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
The conversion to clean energy vehicles is a long roadmap.
관련 단어 "chuyển đổi" (5)
trái phiếu có thể chuyển đổi

영어
명사convertible bonds
trái phiếu có thể chuyển đổi được

영어
명사convertible bonds
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được

영어
명사convertible senior bonds
trái phiếu chuyển đổi

영어
명사cb
chuyển đổi số
영어
구Digital transformation
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
The government is promoting digital transformation in all sectors.
표현 "chuyển đổi" (3)
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
The government is promoting digital transformation in all sectors.
Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
The group has contributed to supporting the green transition goal.
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
The conversion to clean energy vehicles is a long roadmap.
